申聞 shēn wén · thân văn Hán Việt: thân văn · Pinyin: shēn wén Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 聞 (văn)Pinyinshēn wénHán Việtthân vănCấu tạo申 + 聞 · thân + văn nghĩa thành phần: thân + văn