申舒 shēn shū · thân thư Hán Việt: thân thư · Pinyin: shēn shū Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 舒 (thư)Pinyinshēn shūHán Việtthân thưCấu tạo申 + 舒 · thân + thư nghĩa thành phần: thân + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展。谓膨胀。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展。谓膨胀。