申菽 shēn shū · thân thục Hán Việt: thân thục · Pinyin: shēn shū Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 菽 (thục)Pinyinshēn shūHán Việtthân thụcCấu tạo申 + 菽 · thân + thục nghĩa thành phần: thân + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。