申薦 shēn jiàn · thân tiến Hán Việt: thân tiến · Pinyin: shēn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 薦 (tiến)Pinyinshēn jiànHán Việtthân tiếnCấu tạo申 + 薦 · thân + tiến nghĩa thành phần: thân + tiến