申行 shēn xíng · thân hành Hán Việt: thân hành · Pinyin: shēn xíng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 行 (hành)Pinyinshēn xíngHán Việtthân hànhCấu tạo申 + 行 · thân + hành nghĩa thành phần: thân + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推行。Tân Hoa Tự Điển 1.推行。