申表 shēn biǎo · thân biểu Hán Việt: thân biểu · Pinyin: shēn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 表 (biểu)Pinyinshēn biǎoHán Việtthân biểuCấu tạo申 + 表 · thân + biểu nghĩa thành phần: thân + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时道士斋醮时恭读向神奏告的表章。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时道士斋醮时恭读向神奏告的表章。