申复
thân phục
Hán Việt: thân phục · Pinyin: shēn fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向上級或有關機關申請審核。《新唐書.卷四七.百官志二》:「皆宣署申覆,然後行焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 申请审核。
- Tân Hoa Tự Điển 1.申请审核。
Eng
- Cihui 申覆 hēnfù v. reply to a superior