申謝

shēn xiè thân tạ

Hán Việt: thân tạ · Pinyin: shēn xiè

Tổng quan

bày tỏ lòng biết ơn | cảm ơn cảm tạ; tỏ lòng biết ơn。表示謝意。

Cấu tạo: (thân) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ lòng biết ơn | cảm ơn cảm tạ; tỏ lòng biết ơn。表示謝意。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表明謝意。如:「他接受救濟物後,再三申謝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示谢意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示谢意。

Eng

  • CC-CEDICT to express gratitude|to thank
  • Cihui to express gratitude; to thank

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

称谢 · 道谢