申警 shēn jǐng · thân cảnh Hán Việt: thân cảnh · Pinyin: shēn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 警 (cảnh)Pinyinshēn jǐngHán Việtthân cảnhCấu tạo申 + 警 · thân + cảnh nghĩa thành phần: thân + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒;儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒;儆戒。