申議 shēn yì · thân nghị Hán Việt: thân nghị · Pinyin: shēn yì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 議 (nghị)Pinyinshēn yìHán Việtthân nghịCấu tạo申 + 議 · thân + nghị nghĩa thành phần: thân + nghị Nghĩa EngCihui 申議 shēnyì n. proposal