申變 shēn biàn · thân biến Hán Việt: thân biến · Pinyin: shēn biàn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 變 (biến)Pinyinshēn biànHán Việtthân biếnCấu tạo申 + 變 · thân + biến nghĩa thành phần: thân + biến