申討
thân thảo
Hán Việt: thân thảo · Pinyin: shēn tǎo
Tổng quan
lên án lên án。聲討。
Nghĩa
Việt
- Cihui lên án lên án。聲討。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲討、公開譴責。如:「申討貪官汙吏,才能端正社會風氣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声讨,公开谴责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声讨,公开谴责。
Eng
- CC-CEDICT to denounce
- Cihui to denounce