申論

shēn lùn thân luận

Hán Việt: thân luận · Pinyin: shēn lùn

Tổng quan

trình bày chi tiết | phát biểu chi tiết

Cấu tạo: (thân) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày chi tiết | phát biểu chi tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細論述。《南史.卷四五.王敬則傳》:「時軍荒後,縣有一部劫逃入山中,為人患,敬則遣人致意,劫帥,使出首,當相申論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹讨论,商量; 谓具文上呈辩解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨论,商量。 2.谓具文上呈辩解。

Eng

  • CC-CEDICT to give a detailed exposition|to state in detail
  • Cihui to give a detailed exposition; to state in detail