申詳

shēn xiáng thân tường

Hán Việt: thân tường · Pinyin: shēn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上级官府详细呈报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上级官府详细呈报。

Eng

  • Cihui 申詳 hēnxiáng v. explain (to a superior) in detail