申誡 shēn jiè · thân giới Hán Việt: thân giới · Pinyin: shēn jiè Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 誡 (giới)Pinyinshēn jièHán Việtthân giớiCấu tạo申 + 誡 · thân + giới nghĩa thành phần: thân + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 训诫; 反复述说。Tân Hoa Tự Điển 1.训诫。 2.反复述说。