申說
thân thuyết
Hán Việt: thân thuyết · Pinyin: shēn shuō
Tổng quan
trình bày | khẳng định nói rõ (lí do)。說明(理由)。
Nghĩa
Việt
- Cihui trình bày | khẳng định nói rõ (lí do)。說明(理由)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細辯解、說明。《後漢書.卷八一.獨行傳.陳重傳》:「主疑重所取,重不自申說,而市褲以償之。」也作「申述」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说明(理由):反复~。
Eng
- CC-CEDICT to state|to assert
- Cihui to state; to assert