申豁 shēn huō · thân khoát Hán Việt: thân khoát · Pinyin: shēn huō Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 豁 (khoát)Pinyinshēn huōHán Việtthân khoátCấu tạo申 + 豁 · thân + khoát nghĩa thành phần: thân + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豁免。Tân Hoa Tự Điển 1.豁免。