申購

shēn gòu thân cấu

Hán Việt: thân cấu · Pinyin: shēn gòu

Tổng quan

xin mua | đặt mua

Cấu tạo: (thân) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin mua | đặt mua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申请购买:~新股|~经济适用房。

Eng

  • CC-CEDICT to ask to buy|to bid for purchase
  • Cihui to ask to buy; to bid for purchase