申賀

shēn hè thân hạ

Hán Việt: thân hạ · Pinyin: shēn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示棕。唐刘禹锡有《令狐相公自天平移镇太原以诗申贺》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示棕。唐刘禹锡有《令狐相公自天平移镇太原以诗申贺》诗。