申辨 shēn biàn · thân biện Hán Việt: thân biện · Pinyin: shēn biàn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 辨 (biện)Pinyinshēn biànHán Việtthân biệnCấu tạo申 + 辨 · thân + biện nghĩa thành phần: thân + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"申辩"。