申達 shēn dá · thân đạt Hán Việt: thân đạt · Pinyin: shēn dá Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 達 (đạt)Pinyinshēn dáHán Việtthân đạtCấu tạo申 + 達 · thân + đạt nghĩa thành phần: thân + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显达; 指使显达。Tân Hoa Tự Điển 1.显达。 2.指使显达。