申述
thân thuật
Hán Việt: thân thuật · Pinyin: shēn shù
Tổng quan
trình bày | khẳng định | cáo buộc | chỉ rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui trình bày | khẳng định | cáo buộc | chỉ rõ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細敘述。《宋書.卷八七.殷琰傳》:「柳倫來奔,具相申述。」也作「申說」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 详细说明;诉说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.详细说明;诉说。
Eng
- CC-CEDICT to state|to assert|to allege|to specify
- Cihui to state; to assert; to allege; to specify
ja
- JMdict (making a) statement