申送

shēn sòng thân tống

Hán Việt: thân tống · Pinyin: shēn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上报。

Eng

  • Cihui 申送 hēnsòng v. submit (documents) to a superior