申都 shēn dōu · thân đô Hán Việt: thân đô · Pinyin: shēn dōu Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 都 (đô)Pinyinshēn dōuHán Việtthân đôCấu tạo申 + 都 · thân + đô nghĩa thành phần: thân + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即申徒。Tân Hoa Tự Điển 1.即申徒。