申釋

shēn shì thân thích

Hán Việt: thân thích · Pinyin: shēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说明解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说明解释。