申鑑 shēn jiàn · thân giám Hán Việt: thân giám · Pinyin: shēn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 鑑 (giám)Pinyinshēn jiànHán Việtthân giámCấu tạo申 + 鑑 · thân + giám nghĩa thành phần: thân + giám