申領
thân lĩnh
Hán Việt: thân lĩnh · Pinyin: shēn lǐng
Tổng quan
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 申請領取。如:「申領居民身分證。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 申请领取:~牌证。
Eng
- CC-CEDICT to apply (for license, visa etc)
- Cihui to apply (for license, visa etc)