申驅 shēn qū · thân khu Hán Việt: thân khu · Pinyin: shēn qū Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 驅 (khu)Pinyinshēn qūHán Việtthân khuCấu tạo申 + 驅 · thân + khu nghĩa thành phần: thân + khu