申驅

shēn qū thân khu

Hán Việt: thân khu · Pinyin: shēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 次前锋部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.次前锋部队。