申鮮 shēn xiān · thân tiên Hán Việt: thân tiên · Pinyin: shēn xiān Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 鮮 (tiên)Pinyinshēn xiānHán Việtthân tiênCấu tạo申 + 鮮 · thân + tiên nghĩa thành phần: thân + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋齐有申鲜虞。见《左传.襄公二十三年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋齐有申鲜虞。见《左传.襄公二十三年》。