申黜 shēn chù · thân truất Hán Việt: thân truất · Pinyin: shēn chù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 黜 (truất)Pinyinshēn chùHán Việtthân truấtCấu tạo申 + 黜 · thân + truất nghĩa thành phần: thân + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报请上司予以革除。Tân Hoa Tự Điển 1.报请上司予以革除。