電人 điện nhân Hán Việt: điện nhân Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 人 (nhân)Hán Việtđiện nhânCấu tạo電 + 人 · điện + nhân nghĩa thành phần: điện + nhân Nghĩa EngCihui 電人 diànrén v.o. 1. shock people electrically 2. <slang> attract/seduce the opposite sex