電傳視訊 điện truyện thị tấn Hán Việt: điện truyện thị tấn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 傳 (truyện) + 視 (thị) + 訊 (tấn)Hán Việtđiện truyện thị tấnCấu tạo電 + 傳 + 視 + 訊 · điện + truyện + thị + tấn nghĩa thành phần: điện + truyện + thị + tấn Nghĩa EngCihui 電傳視訊 iànchuán shìxùn n. electrically-transmitted pictures and information