電傳通訊 điện truyện thông tấn Hán Việt: điện truyện thông tấn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 傳 (truyện) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Hán Việtđiện truyện thông tấnCấu tạo電 + 傳 + 通 + 訊 · điện + truyện + thông + tấn nghĩa thành phần: điện + truyện + thông + tấn Nghĩa EngCihui 電傳通訊 iànchuán tōngxùn n. telecommunications