電刷 điện xoát Hán Việt: điện xoát Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 刷 (xoát)Hán Việtđiện xoátCấu tạo電 + 刷 · điện + xoát nghĩa thành phần: điện + xoát Nghĩa EngCihui 電刷 iànshuā n. <mach.> brush M:¹bǎ