電化

điện hóa

Hán Việt: điện hóa

Tổng quan

sự nhiễm điện

Cấu tạo: (điện) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhiễm điện

Eng

  • Cihui 電化 diànhuà n. 1. electrification 2. electric audiovisual aids ◆attr. electrochemical