電唁

diàn yàn điện nghiễn

Hán Việt: điện nghiễn · Pinyin: diàn yàn

Tổng quan

điện tín chia buồn | gửi lời chia buồn bằng điện báo

Cấu tạo: (điện) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện tín chia buồn | gửi lời chia buồn bằng điện báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拍電報弔喪。如:「友邦元首崩逝,我國元首電唁以表哀悼之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打电报、发电传等吊唁。

Eng

  • CC-CEDICT a telegraph condolence|to send a message of condolence by telegram
  • Cihui a telegraph condolence; to send a message of condolence by telegram