电场发光板

điện tràng phát quang bản

Hán Việt: điện tràng phát quang bản

Tổng quan

thuộc điện phát quang

Cấu tạo: 電 (điện) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 光 (quang) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm điện phát quang

Từ liên quan

Gần nghĩa

电场发光 · 電場強度 · 电场效应