电场效应

điện tràng hiệu ứng

Hán Việt: điện tràng hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 場 (tràng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电场发光 · 電場強度 · 效应器 · 效應器 · 电场发光板 · 电场线