電場強度

điện tràng cường độ

Hán Việt: điện tràng cường độ

Tổng quan

CƯỜNG ĐỘ cường độ điện trường

Cấu tạo: 电 (điện) + 场 (tràng) + 强 (cường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường độ điện trường。空間任一點的電場強度,由置於該點的單位正電荷所受的力來量度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

电场发光 · 电场发光板 · 强度加量 · 强度损失 · 电场效应 · 强度红绿蓝 · 强度计 · 强度量