電壺 điện hồ Hán Việt: điện hồ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壺 (hồ)Hán Việtđiện hồCấu tạo電 + 壺 · điện + hồ nghĩa thành phần: điện + hồ Nghĩa EngCihui 電壺 diànhú n. electric kettle/pot M:¹bǎ