電頭

diàn tóu điện đầu

Hán Việt: điện đầu · Pinyin: diàn tóu

Tổng quan

đầu bức điện: tiêu đề bức điện

Cấu tạo: (điện) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu bức điện: tiêu đề bức điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电讯开头的几个字,包括通讯社名称,发报的地点、日期等,如“新华社北京5月1日电”。