電影狂 điện ảnh cuồng Hán Việt: điện ảnh cuồng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 狂 (cuồng)Hán Việtđiện ảnh cuồngCấu tạo電 + 影 + 狂 · điện + ảnh + cuồng nghĩa thành phần: điện + ảnh + cuồng Nghĩa EngCihui 電影狂 iànyǐngkuáng n. film fan