電掛
điện quải
Hán Việt: điện quải
Tổng quan
số điện báo: số điện tín
Nghĩa
Việt
- Cihui số điện báo: số điện tín
Eng
- Cihui 電掛 diànguà n. 1. registered cablegram 2. cable/telegraphic address
Hán Việt: điện quải
số điện báo: số điện tín