電掣 điện xế Hán Việt: điện xế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 掣 (xế)Hán Việtđiện xếCấu tạo電 + 掣 · điện + xế nghĩa thành phần: điện + xế Nghĩa EngCihui 電掣 iànchè f.e. with great speed; like lightning