電放 diàn fàng · điện phóng Hán Việt: điện phóng · Pinyin: diàn fàng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 放 (phóng)Pinyindiàn fàngHán Việtđiện phóngCấu tạo電 + 放 · điện + phóng nghĩa thành phần: điện + phóng