電政
điện chánh
Hán Việt: điện chánh · Pinyin: diàn zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电信业务。主要业务是电报﹑电话等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.电信业务。主要业务是电报﹑电话等。
Eng
- Cihui 電政 iànzhèng n. telecommunications administration