電死

diàn sǐ điện tử

Hán Việt: điện tử · Pinyin: diàn sǐ

Tổng quan

điện giật chết | chết do điện giật

Cấu tạo: (điện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện giật chết | chết do điện giật

Eng

  • CC-CEDICT to electrocute|to die from an electric shock
  • Cihui 電死 iànsǐ* r.v. electrocute