电泳

diàn yǒngđiện vịnh

Hán Việt: điện vịnh · Pinyin: diàn yǒng

Tổng quan

điện di

Cấu tạo: 電 (điện) + 泳 (vịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện di

Eng

  • Cihui electrophoresis

Từ liên quan

Gần nghĩa

泳儿 · 泳姿 · 泳将 · 泳帽 · 泳池 · 泳游 · 泳程 · 泳衣