电流测定 điện lưu trắc định Hán Việt: điện lưu trắc định Tổng quan cách đo điện Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtđiện lưu trắc địnhTừ loạidanhCấu tạo電 + 流 + 測 + 定 · điện + lưu + trắc + định nghĩa thành phần: điện + lưu + trắc + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đo dòng điện Từ liên quan Gần nghĩa测定口径 · 测定时间 · 电流发光 · 电流强度 · 测定体积的 · 测定比重的 · 测定法 · 测定粘度的